peltate leaf
Định nghĩa
Danh từ: Lá hình khiên – Một loại lá có cuống lá gắn vào mặt dưới của phiến lá, không phải ở mép lá, khiến lá trông giống như một chiếc khiên (tấm chắn) tròn. Đặc điểm này thường thấy ở các loài cây như sen, súng, hoặc cây sen cạn (nasturtium).
Ví dụ sử dụng
- (Cây súng có lá hình khiên nổi trên mặt nước.)
- (Lá cây sen cạn là một ví dụ điển hình của lá hình khiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peltate leaf" được dùng trong thực vật học để mô tả hình thái lá đặc biệt, nơi cuống lá (petiole) đính vào trung tâm của phiến lá thay vì mép. Điều này khác với các lá thông thường (lá có cuống ở mép).
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là "lá hình khiên" hoặc "lá dạng khiên", đôi khi gọi là "lá có cuống dính ở giữa".
Biến thể và từ gần giống
- Peltate (tính từ): có hình khiên, thuộc về lá hình khiên.
- The peltate shape of the leaf helps it capture sunlight efficiently. (Hình dạng khiên của lá giúp nó hấp thụ ánh sáng mặt trời hiệu quả.)
- Peltation (danh từ): trạng thái hoặc đặc điểm của lá hình khiên.
- Peltation is common in aquatic plants. (Trạng thái lá hình khiên phổ biến ở thực vật thủy sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Lá hình khiên (shield-shaped leaf): mô tả trực tiếp hình dạng lá.
- Lá có cuống ở giữa (leaf with central petiole): mô tả cấu trúc đính cuống lá.
Các cụm từ liên quan
- Peltate leaf margin: mép lá hình khiên (ví dụ: mép lá có thể nguyên hoặc có răng cưa).
- Peltate leaf base: gốc lá hình khiên (nơi cuống lá đính vào phiến lá).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "peltate leaf" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.